越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“dài hạn” (1)
dài hạn
英语
形long-term
We need a long-term strategy for economic growth.
Chúng ta cần một chiến lược dài hạn cho tăng trưởng kinh tế。
相关词“dài hạn” (3)
phí trả trước dài hạn

英语
名long-term prepaid expense
nợ dài hạn

英语
名long-term debt
vay dài hạn

英语
名long-term debt
短语“dài hạn” (2)
thuê tài chính dài hạn
We need a long-term strategy for economic growth.
Chúng ta cần một chiến lược dài hạn cho tăng trưởng kinh tế。
